Tiếng Việt
Người séc tiếng Anh là gì?
người séc tiếng Anh là Czech /ʧɛk/. Người thuộc về Cộng hòa Séc hoặc có quốc tịch của quốc gia này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Czech
Ví dụ câu với người séc / Czech
- 1
Tôi gặp một người Séc trong chuyến du lịch của mình.
I met a Czech person during my trip.
- 2
Người Séc nổi tiếng với bia và kiến thức về âm nhạc cổ điển.
Czechs are famous for their beer and classical music knowledge.
Ghi chú dùng từ người séc
Người Séc là dân tộc hoặc công dân của Cộng hòa Séc. Các từ liên quan: 'Czech Republic' (Cộng hòa Séc), 'Prague' (thủ đô của Séc), 'Bohemia' (vùng đất cổ của Séc).
Video minh hoạ người séc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người séc
Câu hỏi thường gặp về "người séc"
Người séc tiếng Anh là gì?
Người séc tiếng Anh là "Czech" (danh từ), nghĩa là: Người thuộc về Cộng hòa Séc hoặc có quốc tịch của quốc gia này.
"Czech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Czech" nghĩa tiếng Việt là "người séc". Người Séc là dân tộc hoặc công dân của Cộng hòa Séc.
Phát âm "Czech" như thế nào?
"Czech" có phiên âm IPA /ʧɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Czech"?
I met a Czech person during my trip. — Tôi gặp một người Séc trong chuyến du lịch của mình.