The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người siêng năng tiếng Anh là gì?

người siêng năng tiếng Anh là diligent person /ˈdɪlɪʤənt ˈpɜrsən/. Người luôn cần cù, làm việc chăm chỉ và không lười biếng.

Hình minh hoạ "người siêng năng" tiếng Anh là "diligent person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diligent person

Danh từ
/ˈdɪlɪʤənt ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người siêng năng / diligent person

  1. 1

    Anh ấy là một người siêng năng trong công việc.

    He is a diligent person at work.

  2. 2

    Cô ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn vì là người siêng năng.

    She always completes her tasks on time because she is diligent.

Ghi chú dùng từ người siêng năng

Người siêng năng là người cần cù, chăm chỉ. Các từ liên quan: cần cù (diligent), chăm chỉ (hardworking), siêng năng (industrious).

Video minh hoạ người siêng năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người siêng năng

Câu hỏi thường gặp về "người siêng năng"

Người siêng năng tiếng Anh là gì?

Người siêng năng tiếng Anh là "diligent person" (danh từ), nghĩa là: Người luôn cần cù, làm việc chăm chỉ và không lười biếng.

"diligent person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diligent person" nghĩa tiếng Việt là "người siêng năng". Người siêng năng là người cần cù, chăm chỉ.

Phát âm "diligent person" như thế nào?

"diligent person" có phiên âm IPA /ˈdɪlɪʤənt ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diligent person"?

He is a diligent person at work. — Anh ấy là một người siêng năng trong công việc.