Tiếng Việt
Người sói tiếng Anh là gì?
người sói tiếng Anh là werewolf /ˈwɛrˌwʊlf/. Sinh vật có khả năng biến thành sói hoặc hình dạng sói, thường xuất hiện trong truyền thuyết và truyện ma.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
werewolf
Ví dụ câu với người sói / werewolf
- 1
Trong câu chuyện, người sói thường xuất hiện vào ban đêm để săn mồi.
In the story, the werewolf usually appears at night to hunt.
- 2
Anh ấy tin rằng mình là người sói sau một đêm mất trí nhớ.
He believes he is a werewolf after a night of amnesia.
Ghi chú dùng từ người sói
Người sói là sinh vật trong truyền thuyết có khả năng biến hình thành sói. Các thuật ngữ liên quan: vampire (ma cà rồng), ghost (ma), lycanthropy (bệnh biến hình thành sói).
Video minh hoạ người sói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sói
Câu hỏi thường gặp về "người sói"
Người sói tiếng Anh là gì?
Người sói tiếng Anh là "werewolf" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật có khả năng biến thành sói hoặc hình dạng sói, thường xuất hiện trong truyền thuyết và truyện ma.
"werewolf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"werewolf" nghĩa tiếng Việt là "người sói". Người sói là sinh vật trong truyền thuyết có khả năng biến hình thành sói.
Phát âm "werewolf" như thế nào?
"werewolf" có phiên âm IPA /ˈwɛrˌwʊlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "werewolf"?
In the story, the werewolf usually appears at night to hunt. — Trong câu chuyện, người sói thường xuất hiện vào ban đêm để săn mồi.