Tiếng Việt
Người sống ẩn dật tiếng Anh là gì?
người sống ẩn dật tiếng Anh là hermit /ˈhɜrmət/. Người sống ẩn dật, thường tránh xa xã hội để sống riêng tư hoặc tu hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hermit
Ví dụ câu với người sống ẩn dật / hermit
- 1
He decided to become a hermit and live alone in the mountains.
Anh ấy quyết định trở thành một người sống ẩn dật và sống một mình trên núi.
- 2
The hermit spent years meditating in the forest.
Người sống ẩn dật đã dành nhiều năm thiền định trong rừng.
Ghi chú dùng từ người sống ẩn dật
Hermit là người sống cô lập, tránh xa xã hội. Các từ liên quan: recluse (ẩn dật), loner (kẻ sống đơn độc), ascetic (khổ hạnh).
Video minh hoạ người sống ẩn dật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sống ẩn dật
Câu hỏi thường gặp về "người sống ẩn dật"
Người sống ẩn dật tiếng Anh là gì?
Người sống ẩn dật tiếng Anh là "hermit" (danh từ), nghĩa là: Người sống ẩn dật, thường tránh xa xã hội để sống riêng tư hoặc tu hành.
"hermit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hermit" nghĩa tiếng Việt là "người sống ẩn dật". Hermit là người sống cô lập, tránh xa xã hội.
Phát âm "hermit" như thế nào?
"hermit" có phiên âm IPA /ˈhɜrmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hermit"?
Anh ấy quyết định trở thành một người sống ẩn dật và sống một mình trên núi. — He decided to become a hermit and live alone in the mountains.