The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người sống sót tiếng Anh là gì?

người sống sót tiếng Anh là survivor /sərˈvaɪvər/. Người còn sống sau một tai nạn, chiến tranh hoặc thảm họa.

Hình minh hoạ "người sống sót" tiếng Anh là "survivor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

survivor

Danh từ
/sərˈvaɪvər/

Ví dụ câu với người sống sót / survivor

  1. 1

    Cô ấy là một người sống sót sau trận động đất.

    She is a survivor of the earthquake.

  2. 2

    Những người sống sót sau chiến tranh thường phải bắt đầu lại từ đầu.

    Survivors of the war often have to start over.

Ghi chú dùng từ người sống sót

Người sống sót là người đã vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Các từ liên quan gồm có 'victim' (nạn nhân), 'rescue' (cứu hộ), 'trauma' (chấn thương tâm lý).

Video minh hoạ người sống sót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người sống sót

Câu hỏi thường gặp về "người sống sót"

Người sống sót tiếng Anh là gì?

Người sống sót tiếng Anh là "survivor" (danh từ), nghĩa là: Người còn sống sau một tai nạn, chiến tranh hoặc thảm họa.

"survivor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"survivor" nghĩa tiếng Việt là "người sống sót". Người sống sót là người đã vượt qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Phát âm "survivor" như thế nào?

"survivor" có phiên âm IPA /sərˈvaɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "survivor"?

She is a survivor of the earthquake. — Cô ấy là một người sống sót sau trận động đất.