Tiếng Việt
Người sưu tập tiếng Anh là gì?
người sưu tập tiếng Anh là collector /kəˈlɛktər/. Người thu thập các vật phẩm, đồ cổ hoặc tác phẩm nghệ thuật để giữ gìn hoặc trưng bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
collector
Ví dụ câu với người sưu tập / collector
- 1
Anh ấy là một người sưu tập tem rất nổi tiếng.
He is a very famous stamp collector.
- 2
Cô ấy sưu tập các bức tranh cổ điển từ thế kỷ 18.
She collects 18th-century classical paintings.
Ghi chú dùng từ người sưu tập
Người sưu tập là người tích trữ các vật phẩm đặc biệt như tem, tranh, hoặc đồ cổ. Các từ liên quan gồm 'collection' (bộ sưu tập), 'curator' (người quản lý), và 'antique' (đồ cổ).
Video minh hoạ người sưu tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người sưu tập
Câu hỏi thường gặp về "người sưu tập"
Người sưu tập tiếng Anh là gì?
Người sưu tập tiếng Anh là "collector" (danh từ), nghĩa là: Người thu thập các vật phẩm, đồ cổ hoặc tác phẩm nghệ thuật để giữ gìn hoặc trưng bày.
"collector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"collector" nghĩa tiếng Việt là "người sưu tập". Người sưu tập là người tích trữ các vật phẩm đặc biệt như tem, tranh, hoặc đồ cổ.
Phát âm "collector" như thế nào?
"collector" có phiên âm IPA /kəˈlɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "collector"?
He is a very famous stamp collector. — Anh ấy là một người sưu tập tem rất nổi tiếng.