Tiếng Việt
Nhân viên thu phí tiếng Anh là gì?
nhân viên thu phí tiếng Anh là toll collector /toʊl kəˈlɛktər/. Người thu phí tại các trạm thu phí trên đường hoặc cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toll collector
Ví dụ câu với nhân viên thu phí / toll collector
- 1
Nhân viên thu phí đã kiểm tra vé của tôi tại trạm cầu.
The toll collector checked my ticket at the bridge toll station.
- 2
Anh ấy làm nhân viên thu phí trên đường cao tốc.
He works as a toll collector on the highway.
Ghi chú dùng từ nhân viên thu phí
Nhân viên thu phí là người thu tiền tại các trạm thu phí. Các từ liên quan: 'toll', 'ticket', 'payment' (phí, vé, thanh toán).
Video minh hoạ nhân viên thu phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên thu phí
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên thu phí"
Nhân viên thu phí tiếng Anh là gì?
Nhân viên thu phí tiếng Anh là "toll collector" (danh từ), nghĩa là: Người thu phí tại các trạm thu phí trên đường hoặc cầu.
"toll collector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toll collector" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên thu phí". Nhân viên thu phí là người thu tiền tại các trạm thu phí.
Phát âm "toll collector" như thế nào?
"toll collector" có phiên âm IPA /toʊl kəˈlɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toll collector"?
The toll collector checked my ticket at the bridge toll station. — Nhân viên thu phí đã kiểm tra vé của tôi tại trạm cầu.