Tiếng Việt
Tay lấy điện tiếng Anh là gì?
tay lấy điện tiếng Anh là current collector /ˈkɜːrənt kəˈlɛktər/. Thiết bị thu điện dùng trong hệ thống điện để dẫn dòng điện từ dây dẫn chính đến thiết bị tiêu thụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
current collector
Ví dụ câu với tay lấy điện / current collector
- 1
Tay lấy điện giúp truyền năng lượng từ dây dẫn chính đến pin.
The current collector transfers electricity from the main wire to the battery.
- 2
Trong xe điện, tay lấy điện đảm bảo dòng điện liên tục cho động cơ.
In electric vehicles, the current collector ensures a continuous flow of electricity to the motor.
Ghi chú dùng từ tay lấy điện
Tay lấy điện là bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền tải điện, giúp dẫn dòng điện hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'circuit', 'conductor', 'electrical contact'.
Video minh hoạ tay lấy điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tay lấy điện
Câu hỏi thường gặp về "tay lấy điện"
Tay lấy điện tiếng Anh là gì?
Tay lấy điện tiếng Anh là "current collector" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị thu điện dùng trong hệ thống điện để dẫn dòng điện từ dây dẫn chính đến thiết bị tiêu thụ.
"current collector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"current collector" nghĩa tiếng Việt là "tay lấy điện". Tay lấy điện là bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền tải điện, giúp dẫn dòng điện hiệu quả.
Phát âm "current collector" như thế nào?
"current collector" có phiên âm IPA /ˈkɜːrənt kəˈlɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "current collector"?
The current collector transfers electricity from the main wire to the battery. — Tay lấy điện giúp truyền năng lượng từ dây dẫn chính đến pin.