Tiếng Việt
Người tâm lý tiếng Anh là gì?
người tâm lý tiếng Anh là perceptive person /pərˈsɛptɪv ˈpɜrsən/. Người có khả năng hiểu rõ cảm xúc và suy nghĩ của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perceptive person
Ví dụ câu với người tâm lý / perceptive person
- 1
Anh ấy là một người tâm lý, luôn biết khi nào bạn cần sự giúp đỡ.
He is a perceptive person, always knowing when you need help.
- 2
Cô ấy rất nhạy bén và hiểu rõ cảm xúc của mọi người xung quanh.
She is very perceptive and understands everyone's feelings well.
Ghi chú dùng từ người tâm lý
Người tâm lý là người có khả năng nhận biết cảm xúc và suy nghĩ của người khác một cách nhạy bén. Các từ liên quan: empathy (sự cảm thông), intuition (trực giác), emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc).
Video minh hoạ người tâm lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tâm lý
Câu hỏi thường gặp về "người tâm lý"
Người tâm lý tiếng Anh là gì?
Người tâm lý tiếng Anh là "perceptive person" (danh từ), nghĩa là: Người có khả năng hiểu rõ cảm xúc và suy nghĩ của người khác.
"perceptive person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perceptive person" nghĩa tiếng Việt là "người tâm lý". Người tâm lý là người có khả năng nhận biết cảm xúc và suy nghĩ của người khác một cách nhạy bén.
Phát âm "perceptive person" như thế nào?
"perceptive person" có phiên âm IPA /pərˈsɛptɪv ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perceptive person"?
He is a perceptive person, always knowing when you need help. — Anh ấy là một người tâm lý, luôn biết khi nào bạn cần sự giúp đỡ.