Tiếng Việt
Trẻ em khuyết tật tiếng Anh là gì?
trẻ em khuyết tật tiếng Anh là disabled children /dɪˈseɪbəld ˈʧɪldrən/. Trẻ em có các khuyết tật về thể chất hoặc trí tuệ, cần sự hỗ trợ đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disabled children
Ví dụ câu với trẻ em khuyết tật / disabled children
- 1
Các tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em khuyết tật.
Charitable organizations help disabled children.
- 2
Chương trình giáo dục đặc biệt dành cho trẻ em khuyết tật.
Special education programs are designed for disabled children.
Ghi chú dùng từ trẻ em khuyết tật
Trẻ em khuyết tật là những trẻ có hạn chế về khả năng thể chất hoặc trí tuệ. Các thuật ngữ liên quan: 'special needs' (nhu cầu đặc biệt), 'inclusive education' (giáo dục hòa nhập), 'rehabilitation' (phục hồi chức năng).
Video minh hoạ trẻ em khuyết tật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trẻ em khuyết tật
Câu hỏi thường gặp về "trẻ em khuyết tật"
Trẻ em khuyết tật tiếng Anh là gì?
Trẻ em khuyết tật tiếng Anh là "disabled children" (danh từ), nghĩa là: Trẻ em có các khuyết tật về thể chất hoặc trí tuệ, cần sự hỗ trợ đặc biệt.
"disabled children" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disabled children" nghĩa tiếng Việt là "trẻ em khuyết tật". Trẻ em khuyết tật là những trẻ có hạn chế về khả năng thể chất hoặc trí tuệ.
Phát âm "disabled children" như thế nào?
"disabled children" có phiên âm IPA /dɪˈseɪbəld ˈʧɪldrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disabled children"?
Charitable organizations help disabled children. — Các tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em khuyết tật.