Tiếng Việt
Người thiểu năng tiếng Anh là gì?
người thiểu năng tiếng Anh là intellectually disabled person /ˌɪntəˈlɛkʧuəli dɪˈseɪbəld ˈpɜrsən/. Người có khả năng trí tuệ hạn chế, gặp khó khăn trong học tập và phát triển kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intellectually disabled person
Ví dụ câu với người thiểu năng / intellectually disabled person
- 1
He volunteers at a center for intellectually disabled persons.
Anh ấy tình nguyện tại trung tâm dành cho người thiểu năng trí tuệ.
- 2
She works with children who are intellectually disabled.
Cô ấy làm việc với trẻ em thiểu năng trí tuệ.
Ghi chú dùng từ người thiểu năng
Người thiểu năng thường gặp khó khăn trong khả năng học hỏi và thích nghi. Các thuật ngữ liên quan: 'special needs' (nhu cầu đặc biệt), 'learning difficulties' (khó khăn học tập), 'developmental disorder' (rối loạn phát triển).
Video minh hoạ người thiểu năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thiểu năng
Câu hỏi thường gặp về "người thiểu năng"
Người thiểu năng tiếng Anh là gì?
Người thiểu năng tiếng Anh là "intellectually disabled person" (danh từ), nghĩa là: Người có khả năng trí tuệ hạn chế, gặp khó khăn trong học tập và phát triển kỹ năng.
"intellectually disabled person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intellectually disabled person" nghĩa tiếng Việt là "người thiểu năng". Người thiểu năng thường gặp khó khăn trong khả năng học hỏi và thích nghi.
Phát âm "intellectually disabled person" như thế nào?
"intellectually disabled person" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈlɛkʧuəli dɪˈseɪbəld ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intellectually disabled person"?
Anh ấy tình nguyện tại trung tâm dành cho người thiểu năng trí tuệ. — He volunteers at a center for intellectually disabled persons.