Tiếng Việt
Người theo chủ nghĩa bãi nô tiếng Anh là gì?
người theo chủ nghĩa bãi nô tiếng Anh là abolitionist /ˌæbəˈlɪʃənɪst/. Người ủng hộ việc chấm dứt chế độ nô lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abolitionist
Ví dụ câu với người theo chủ nghĩa bãi nô / abolitionist
- 1
Anh ấy là một nhà hoạt động theo chủ nghĩa bãi nô nổi tiếng.
He was a famous abolitionist advocating for the end of slavery.
- 2
Các nhà abolitionist đã đấu tranh mạnh mẽ để xóa bỏ chế độ nô lệ.
Abolitionists fought tirelessly to abolish slavery.
Ghi chú dùng từ người theo chủ nghĩa bãi nô
Abolitionist là người đấu tranh chống lại chế độ nô lệ. Các từ liên quan: 'slavery' (nô lệ), 'emancipation' (giải phóng), 'civil rights' (quyền công dân).
Video minh hoạ người theo chủ nghĩa bãi nô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người theo chủ nghĩa bãi nô
Câu hỏi thường gặp về "người theo chủ nghĩa bãi nô"
Người theo chủ nghĩa bãi nô tiếng Anh là gì?
Người theo chủ nghĩa bãi nô tiếng Anh là "abolitionist" (danh từ), nghĩa là: Người ủng hộ việc chấm dứt chế độ nô lệ.
"abolitionist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abolitionist" nghĩa tiếng Việt là "người theo chủ nghĩa bãi nô". Abolitionist là người đấu tranh chống lại chế độ nô lệ.
Phát âm "abolitionist" như thế nào?
"abolitionist" có phiên âm IPA /ˌæbəˈlɪʃənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abolitionist"?
He was a famous abolitionist advocating for the end of slavery. — Anh ấy là một nhà hoạt động theo chủ nghĩa bãi nô nổi tiếng.