Tiếng Việt
Tiếp viên trưởng tiếng Anh là gì?
tiếp viên trưởng tiếng Anh là chief flight attendant /ʧif flaɪt əˈtɛndənt/. Chức vụ của người phụ trách nhóm tiếp viên hàng không trên chuyến bay, đảm bảo an toàn và dịch vụ khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chief flight attendant
Ví dụ câu với tiếp viên trưởng / chief flight attendant
- 1
The chief flight attendant greeted passengers as they boarded.
Tiếp viên trưởng chào hỏi hành khách khi họ lên máy bay.
- 2
She was promoted to chief flight attendant after five years of service.
Cô ấy được thăng chức lên tiếp viên trưởng sau năm năm làm việc.
Ghi chú dùng từ tiếp viên trưởng
Tiếp viên trưởng là người quản lý nhóm tiếp viên trên chuyến bay, liên quan đến các thuật ngữ như 'flight crew' (đội bay), 'cabin safety' (an toàn cabin), và 'customer service' (dịch vụ khách hàng).
Video minh hoạ tiếp viên trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp viên trưởng
Câu hỏi thường gặp về "tiếp viên trưởng"
Tiếp viên trưởng tiếng Anh là gì?
Tiếp viên trưởng tiếng Anh là "chief flight attendant" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ của người phụ trách nhóm tiếp viên hàng không trên chuyến bay, đảm bảo an toàn và dịch vụ khách hàng.
"chief flight attendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chief flight attendant" nghĩa tiếng Việt là "tiếp viên trưởng". Tiếp viên trưởng là người quản lý nhóm tiếp viên trên chuyến bay, liên quan đến các thuật ngữ như 'flight crew' (đội bay), 'cabin safety' (an toàn cabin), và 'customer service' (dịch vụ khách hàng).
Phát âm "chief flight attendant" như thế nào?
"chief flight attendant" có phiên âm IPA /ʧif flaɪt əˈtɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chief flight attendant"?
Tiếp viên trưởng chào hỏi hành khách khi họ lên máy bay. — The chief flight attendant greeted passengers as they boarded.