Tiếng Việt
Người theo một phe phái tiếng Anh là gì?
người theo một phe phái tiếng Anh là sectarian /sɛkˈtɛriən/. Người theo một phe phái tôn giáo hoặc ý kiến riêng biệt, thường gây chia rẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sectarian
Ví dụ câu với người theo một phe phái / sectarian
- 1
Anh ấy là một người theo một phe phái trong tôn giáo.
He is a sectarian who supports a specific religious group.
- 2
Các cuộc tranh cãi sectarian thường gây chia rẽ cộng đồng.
Sectarian disputes often divide communities.
Ghi chú dùng từ người theo một phe phái
Sectarian đề cập đến người hoặc hành động liên quan đến phe phái tôn giáo hoặc ý kiến riêng biệt, thường gây chia rẽ. Các từ liên quan gồm: 'denomination' (giáo phái), 'partisan' (người ủng hộ), 'divisive' (gây chia rẽ).
Video minh hoạ người theo một phe phái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người theo một phe phái
Câu hỏi thường gặp về "người theo một phe phái"
Người theo một phe phái tiếng Anh là gì?
Người theo một phe phái tiếng Anh là "sectarian" (danh từ), nghĩa là: Người theo một phe phái tôn giáo hoặc ý kiến riêng biệt, thường gây chia rẽ.
"sectarian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sectarian" nghĩa tiếng Việt là "người theo một phe phái". Sectarian đề cập đến người hoặc hành động liên quan đến phe phái tôn giáo hoặc ý kiến riêng biệt, thường gây chia rẽ.
Phát âm "sectarian" như thế nào?
"sectarian" có phiên âm IPA /sɛkˈtɛriən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sectarian"?
He is a sectarian who supports a specific religious group. — Anh ấy là một người theo một phe phái trong tôn giáo.