Tiếng Việt
Phe phái tiếng Anh là gì?
phe phái tiếng Anh là Internal factions /ɪnˈtɜrnəl ˈfækʃənz/. Các nhóm hoặc phe nhóm trong nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia, thường có ý kiến hoặc lợi ích khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Internal factions
Ví dụ câu với phe phái / Internal factions
- 1
Trong chính trị, phe phái thường gây ra sự chia rẽ trong đảng.
Internal factions within the party often cause divisions.
- 2
Các phe phái đối lập tranh luận về chính sách mới.
Opposing internal factions are debating the new policy.
Ghi chú dùng từ phe phái
Phe phái đề cập đến các nhóm nội bộ có quan điểm khác nhau trong một tổ chức hoặc quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'faction', 'clique', 'divisions'.
Video minh hoạ phe phái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phe phái
Câu hỏi thường gặp về "phe phái"
Phe phái tiếng Anh là gì?
Phe phái tiếng Anh là "Internal factions" (danh từ), nghĩa là: Các nhóm hoặc phe nhóm trong nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia, thường có ý kiến hoặc lợi ích khác nhau.
"Internal factions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Internal factions" nghĩa tiếng Việt là "phe phái". Phe phái đề cập đến các nhóm nội bộ có quan điểm khác nhau trong một tổ chức hoặc quốc gia.
Phát âm "Internal factions" như thế nào?
"Internal factions" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜrnəl ˈfækʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Internal factions"?
Internal factions within the party often cause divisions. — Trong chính trị, phe phái thường gây ra sự chia rẽ trong đảng.