Tiếng Việt
Người thử quần áo cho khách hàng tiếng Anh là gì?
người thử quần áo cho khách hàng tiếng Anh là fitting model /ˈfɪtɪŋ ˈmɑdəl/. Người thử quần áo cho khách hàng để kiểm tra kích cỡ và kiểu dáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fitting model
Ví dụ câu với người thử quần áo cho khách hàng / fitting model
- 1
Người thử quần áo giúp khách hàng chọn lựa trang phục phù hợp.
The fitting model assisted the customer in choosing the right outfit.
- 2
Người thử quần áo cần có kỹ năng để trình diễn các mẫu mới.
The fitting model needs to have good skills to showcase new designs.
Ghi chú dùng từ người thử quần áo cho khách hàng
Là người thử quần áo để khách hàng xem thử, giúp chọn lựa phù hợp. Các từ liên quan: 'tailor' (thợ may), 'designer' (nhà thiết kế), 'clothing' (quần áo).
Video minh hoạ người thử quần áo cho khách hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thử quần áo cho khách hàng
Câu hỏi thường gặp về "người thử quần áo cho khách hàng"
Người thử quần áo cho khách hàng tiếng Anh là gì?
Người thử quần áo cho khách hàng tiếng Anh là "fitting model" (danh từ), nghĩa là: Người thử quần áo cho khách hàng để kiểm tra kích cỡ và kiểu dáng.
"fitting model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fitting model" nghĩa tiếng Việt là "người thử quần áo cho khách hàng". Là người thử quần áo để khách hàng xem thử, giúp chọn lựa phù hợp.
Phát âm "fitting model" như thế nào?
"fitting model" có phiên âm IPA /ˈfɪtɪŋ ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fitting model"?
The fitting model assisted the customer in choosing the right outfit. — Người thử quần áo giúp khách hàng chọn lựa trang phục phù hợp.