Tiếng Việt
Người trong ngành tiếng Anh là gì?
người trong ngành tiếng Anh là industry insider /ˈɪndəstri ɪnˈsaɪdər/. Người làm việc hoặc có kiến thức sâu rộng trong một ngành nghề cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industry insider
Ví dụ câu với người trong ngành / industry insider
- 1
Anh ấy là một người trong ngành công nghiệp giải trí, hiểu rõ mọi xu hướng mới nhất.
He is an industry insider in the entertainment sector, aware of all the latest trends.
- 2
Các người trong ngành thường có những thông tin nội bộ mà người ngoài không biết.
Industry insiders often have inside information that outsiders do not know.
Ghi chú dùng từ người trong ngành
Người trong ngành là người có kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó. Các từ liên quan: 'expert' (chuyên gia), 'insider' (người trong nội bộ), 'specialist' (chuyên gia).
Video minh hoạ người trong ngành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người trong ngành
Câu hỏi thường gặp về "người trong ngành"
Người trong ngành tiếng Anh là gì?
Người trong ngành tiếng Anh là "industry insider" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc hoặc có kiến thức sâu rộng trong một ngành nghề cụ thể.
"industry insider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industry insider" nghĩa tiếng Việt là "người trong ngành". Người trong ngành là người có kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó.
Phát âm "industry insider" như thế nào?
"industry insider" có phiên âm IPA /ˈɪndəstri ɪnˈsaɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industry insider"?
He is an industry insider in the entertainment sector, aware of all the latest trends. — Anh ấy là một người trong ngành công nghiệp giải trí, hiểu rõ mọi xu hướng mới nhất.