The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin hành lang tiếng Anh là gì?

thông tin hành lang tiếng Anh là Insider information /ˈɪnˌsaɪdər ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Thông tin nội bộ, thường là tin tức chưa công khai về công ty hoặc thị trường, có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

Hình minh hoạ "thông tin hành lang" tiếng Anh là "Insider information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Insider information

Danh từ
/ˈɪnˌsaɪdər ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin hành lang / Insider information

  1. 1

    Anh ấy đã biết trước về kế hoạch mở rộng của công ty nhờ thông tin hành lang.

    He knew about the company's expansion plans in advance thanks to insider information.

  2. 2

    Việc sử dụng thông tin hành lang để giao dịch là bất hợp pháp.

    Trading based on insider information is illegal.

Ghi chú dùng từ thông tin hành lang

Thông tin hành lang là dữ liệu nội bộ, chưa công khai, liên quan đến các quyết định quan trọng như mua bán cổ phiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'insider trading' (giao dịch dựa trên thông tin nội bộ), 'regulation' (quy định), và 'securities' (chứng khoán).

Video minh hoạ thông tin hành lang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin hành lang

Câu hỏi thường gặp về "thông tin hành lang"

Thông tin hành lang tiếng Anh là gì?

Thông tin hành lang tiếng Anh là "Insider information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin nội bộ, thường là tin tức chưa công khai về công ty hoặc thị trường, có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

"Insider information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Insider information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin hành lang". Thông tin hành lang là dữ liệu nội bộ, chưa công khai, liên quan đến các quyết định quan trọng như mua bán cổ phiếu.

Phát âm "Insider information" như thế nào?

"Insider information" có phiên âm IPA /ˈɪnˌsaɪdər ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Insider information"?

He knew about the company's expansion plans in advance thanks to insider information. — Anh ấy đã biết trước về kế hoạch mở rộng của công ty nhờ thông tin hành lang.