Tiếng Việt
Cổ đông nội bộ tiếng Anh là gì?
cổ đông nội bộ tiếng Anh là insider shareholder /ˈɪnsaɪdə ˈʃeəhəʊldə/. Cổ đông nội bộ là người sở hữu cổ phần trong công ty và có mối quan hệ nội bộ với công ty đó, như là nhân viên hoặc quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insider shareholder
Ví dụ câu với cổ đông nội bộ / insider shareholder
- 1
Cổ đông nội bộ có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định của công ty.
An insider shareholder can significantly influence company decisions.
- 2
Các cổ đông nội bộ thường có thông tin nội bộ về công ty.
Insider shareholders often have access to confidential company information.
Ghi chú dùng từ cổ đông nội bộ
Cổ đông nội bộ là người nắm giữ cổ phần trong công ty và có mối liên hệ nội bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ đông' (shareholder) và 'quản lý' (management).
Video minh hoạ cổ đông nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ đông nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "cổ đông nội bộ"
Cổ đông nội bộ tiếng Anh là gì?
Cổ đông nội bộ tiếng Anh là "insider shareholder" (danh từ), nghĩa là: Cổ đông nội bộ là người sở hữu cổ phần trong công ty và có mối quan hệ nội bộ với công ty đó, như là nhân viên hoặc quản lý.
"insider shareholder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insider shareholder" nghĩa tiếng Việt là "cổ đông nội bộ". Cổ đông nội bộ là người nắm giữ cổ phần trong công ty và có mối liên hệ nội bộ.
Phát âm "insider shareholder" như thế nào?
"insider shareholder" có phiên âm IPA /ˈɪnsaɪdə ˈʃeəhəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insider shareholder"?
An insider shareholder can significantly influence company decisions. — Cổ đông nội bộ có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định của công ty.