Tiếng Việt
Nội ứng tiếng Anh là gì?
nội ứng tiếng Anh là Insider cooperation /ˈɪnsaɪdər ˌkɒɒpəˈreɪʃən/. Hợp tác nội bộ, sự phối hợp giữa các thành viên trong cùng một tổ chức hoặc nhóm để đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Insider cooperation
Ví dụ câu với nội ứng / Insider cooperation
- 1
Các nhân viên trong công ty đã thực hiện nội ứng để đảm bảo dự án thành công.
The employees engaged in insider cooperation to ensure the project's success.
- 2
Nội ứng giữa các phòng ban giúp công ty hoạt động hiệu quả hơn.
Insider cooperation between departments helps the company operate more efficiently.
Ghi chú dùng từ nội ứng
Nội ứng đề cập đến sự hợp tác hoặc phối hợp nội bộ trong một tổ chức hoặc nhóm. Các thuật ngữ liên quan: 'internal collaboration' (hợp tác nội bộ), 'teamwork' (làm việc nhóm), 'coordination' (phối hợp).
Video minh hoạ nội ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội ứng
Câu hỏi thường gặp về "nội ứng"
Nội ứng tiếng Anh là gì?
Nội ứng tiếng Anh là "Insider cooperation" (cụm từ), nghĩa là: Hợp tác nội bộ, sự phối hợp giữa các thành viên trong cùng một tổ chức hoặc nhóm để đạt mục tiêu chung.
"Insider cooperation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Insider cooperation" nghĩa tiếng Việt là "nội ứng". Nội ứng đề cập đến sự hợp tác hoặc phối hợp nội bộ trong một tổ chức hoặc nhóm.
Phát âm "Insider cooperation" như thế nào?
"Insider cooperation" có phiên âm IPA /ˈɪnsaɪdər ˌkɒɒpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Insider cooperation"?
The employees engaged in insider cooperation to ensure the project's success. — Các nhân viên trong công ty đã thực hiện nội ứng để đảm bảo dự án thành công.