Tiếng Việt
Người trong cuộc tiếng Anh là gì?
người trong cuộc tiếng Anh là insider /ˈɪnˌsaɪdər/. Người trong cuộc là người có liên quan trực tiếp đến một sự kiện hoặc tình huống nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insider
Ví dụ câu với người trong cuộc / insider
- 1
Anh ấy là người trong cuộc trong vụ án này.
He is an insider in this case.
- 2
Thông tin từ người trong cuộc rất quan trọng để giải quyết vụ việc.
Information from insiders is crucial to solving the case.
Ghi chú dùng từ người trong cuộc
Người trong cuộc đề cập đến người có liên quan trực tiếp. Các từ liên quan gồm 'participant' (người tham gia), 'confidant' (bạn thân, người tin cậy), 'informant' (người cung cấp tin).
Video minh hoạ người trong cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người trong cuộc
Câu hỏi thường gặp về "người trong cuộc"
Người trong cuộc tiếng Anh là gì?
Người trong cuộc tiếng Anh là "insider" (danh từ), nghĩa là: Người trong cuộc là người có liên quan trực tiếp đến một sự kiện hoặc tình huống nhất định.
"insider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insider" nghĩa tiếng Việt là "người trong cuộc". Người trong cuộc đề cập đến người có liên quan trực tiếp.
Phát âm "insider" như thế nào?
"insider" có phiên âm IPA /ˈɪnˌsaɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insider"?
He is an insider in this case. — Anh ấy là người trong cuộc trong vụ án này.