The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người trung đông tiếng Anh là gì?

người trung đông tiếng Anh là Middle Eastern person /ˈmɪdəl ˈistərn ˈpɜːrsn/. Người đến từ các quốc gia ở khu vực Trung Đông.

Hình minh hoạ "người trung đông" tiếng Anh là "Middle Eastern person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Middle Eastern person

Danh từ
/ˈmɪdəl ˈistərn ˈpɜːrsn/

Ví dụ câu với người trung đông / Middle Eastern person

  1. 1

    The Middle Eastern person visited Vietnam last year.

    Người Trung Đông đó đã đến thăm Việt Nam năm ngoái.

  2. 2

    She is a Middle Eastern person with a rich cultural background.

    Cô ấy là một người Trung Đông với nền văn hóa phong phú.

Ghi chú dùng từ người trung đông

Thuật ngữ này chỉ người đến từ khu vực Trung Đông, gồm các quốc gia như Ả Rập Saudi, Iran, Iraq. Các từ liên quan: 'Arab' (người Ả Rập), 'Persian' (người Ba Tư), 'Arabian' (thuộc về Ả Rập).

Video minh hoạ người trung đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người trung đông

Câu hỏi thường gặp về "người trung đông"

Người trung đông tiếng Anh là gì?

Người trung đông tiếng Anh là "Middle Eastern person" (danh từ), nghĩa là: Người đến từ các quốc gia ở khu vực Trung Đông.

"Middle Eastern person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Middle Eastern person" nghĩa tiếng Việt là "người trung đông". Thuật ngữ này chỉ người đến từ khu vực Trung Đông, gồm các quốc gia như Ả Rập Saudi, Iran, Iraq.

Phát âm "Middle Eastern person" như thế nào?

"Middle Eastern person" có phiên âm IPA /ˈmɪdəl ˈistərn ˈpɜːrsn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Middle Eastern person"?

Người Trung Đông đó đã đến thăm Việt Nam năm ngoái. — The Middle Eastern person visited Vietnam last year.