Tiếng Việt
Người tuyết tiếng Anh là gì?
người tuyết tiếng Anh là Snowman /ˈsnəʊˌmæn/. Người tuyết là hình dạng nhân tạo làm từ tuyết, thường có hình dáng người, dùng để trang trí hoặc chơi trong mùa đông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Snowman
Ví dụ câu với người tuyết / Snowman
- 1
Trẻ em xây người tuyết trong sân sau.
Children built a snowman in the backyard.
- 2
Người tuyết có thể dễ dàng tan chảy khi trời ấm.
A snowman can easily melt when the weather warms up.
Ghi chú dùng từ người tuyết
Người tuyết là hình tượng phổ biến trong văn hóa mùa đông, liên quan đến tuyết, mùa đông, và chơi đùa ngoài trời.
Video minh hoạ người tuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tuyết
Câu hỏi thường gặp về "người tuyết"
Người tuyết tiếng Anh là gì?
Người tuyết tiếng Anh là "Snowman" (danh từ), nghĩa là: Người tuyết là hình dạng nhân tạo làm từ tuyết, thường có hình dáng người, dùng để trang trí hoặc chơi trong mùa đông.
"Snowman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Snowman" nghĩa tiếng Việt là "người tuyết". Người tuyết là hình tượng phổ biến trong văn hóa mùa đông, liên quan đến tuyết, mùa đông, và chơi đùa ngoài trời.
Phát âm "Snowman" như thế nào?
"Snowman" có phiên âm IPA /ˈsnəʊˌmæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Snowman"?
Children built a snowman in the backyard. — Trẻ em xây người tuyết trong sân sau.