The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người ủy quyền và người được ủy quyền tiếng Anh là gì?

người ủy quyền và người được ủy quyền tiếng Anh là Principal and agent /ˈprɪnsɪpəl ənd ˈeɪʤənt/. Người ủy quyền là người giao phó quyền hạn cho người khác thực hiện công việc thay mình; người được ủy quyền là người nhận quyền và thực hiện công việc đó.

Hình minh hoạ "người ủy quyền và người được ủy quyền" tiếng Anh là "Principal and agent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Principal and agent

Danh từ
/ˈprɪnsɪpəl ənd ˈeɪʤənt/

Ví dụ câu với người ủy quyền và người được ủy quyền / Principal and agent

  1. 1

    Người giám đốc là người ủy quyền cho trưởng phòng xử lý các công việc hàng ngày.

    The director is the principal who delegates tasks to the manager. Giám đốc là người ủy quyền giao nhiệm vụ cho quản lý.

  2. 2

    Người đại diện hành động thay mặt người ủy quyền trong các hợp đồng.

    The agent acts on behalf of the principal in signing contracts. Người đại diện thực hiện thay mặt người ủy quyền trong ký kết hợp đồng.

Ghi chú dùng từ người ủy quyền và người được ủy quyền

Thuật ngữ này liên quan đến quyền hạn và trách nhiệm trong mối quan hệ pháp lý hoặc công việc, như 'contract', 'authority', 'delegation'.

Video minh hoạ người ủy quyền và người được ủy quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người ủy quyền và người được ủy quyền

Câu hỏi thường gặp về "người ủy quyền và người được ủy quyền"

Người ủy quyền và người được ủy quyền tiếng Anh là gì?

Người ủy quyền và người được ủy quyền tiếng Anh là "Principal and agent" (danh từ), nghĩa là: Người ủy quyền là người giao phó quyền hạn cho người khác thực hiện công việc thay mình; người được ủy quyền là người nhận quyền và thực hiện công việc đó.

"Principal and agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Principal and agent" nghĩa tiếng Việt là "người ủy quyền và người được ủy quyền". Thuật ngữ này liên quan đến quyền hạn và trách nhiệm trong mối quan hệ pháp lý hoặc công việc, như 'contract', 'authority', 'delegation'.

Phát âm "Principal and agent" như thế nào?

"Principal and agent" có phiên âm IPA /ˈprɪnsɪpəl ənd ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Principal and agent"?

The director is the principal who delegates tasks to the manager. Giám đốc là người ủy quyền giao nhiệm vụ cho quản lý. — Người giám đốc là người ủy quyền cho trưởng phòng xử lý các công việc hàng ngày.