Tiếng Việt
Người vượn tiếng Anh là gì?
người vượn tiếng Anh là Australopithecus /ɔːˌstreɪləˈpɪθɪkəs/. Loài người vượn cổ đại, tổ tiên của loài người hiện đại, sống cách đây khoảng 4 đến 2 triệu năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Australopithecus
Ví dụ câu với người vượn / Australopithecus
- 1
Australopithecus là tổ tiên chung của người hiện đại và người vượn.
Australopithecus is the common ancestor of modern humans and apes.
- 2
Các hóa thạch của Australopithecus đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa của loài người.
Fossils of Australopithecus have helped scientists better understand human evolution.
Ghi chú dùng từ người vượn
Người vượn là tên gọi chung cho các loài vượn cổ đại, như Australopithecus, là tổ tiên của loài người hiện đại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hominid' (họ người), 'hominin' (những loài trong dòng họ người) và 'fossil' (hóa thạch).
Video minh hoạ người vượn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người vượn
Câu hỏi thường gặp về "người vượn"
Người vượn tiếng Anh là gì?
Người vượn tiếng Anh là "Australopithecus" (danh từ), nghĩa là: Loài người vượn cổ đại, tổ tiên của loài người hiện đại, sống cách đây khoảng 4 đến 2 triệu năm.
"Australopithecus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Australopithecus" nghĩa tiếng Việt là "người vượn". Người vượn là tên gọi chung cho các loài vượn cổ đại, như Australopithecus, là tổ tiên của loài người hiện đại.
Phát âm "Australopithecus" như thế nào?
"Australopithecus" có phiên âm IPA /ɔːˌstreɪləˈpɪθɪkəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Australopithecus"?
Australopithecus is the common ancestor of modern humans and apes. — Australopithecus là tổ tiên chung của người hiện đại và người vượn.