Tiếng Việt
Người xa lánh xã hội tiếng Anh là gì?
người xa lánh xã hội tiếng Anh là asocial person /ˌeɪˈsoʊ.ʃəl ˈpɜrsən/. Người không thích hoặc tránh xa các hoạt động xã hội, thường sống cô lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
asocial person
Ví dụ câu với người xa lánh xã hội / asocial person
- 1
He is considered an asocial person because he rarely interacts with others.
Anh ấy được coi là người xa lánh xã hội vì hiếm khi giao tiếp với người khác.
- 2
Many asocial persons prefer solitude over social gatherings.
Nhiều người xa lánh xã hội thích sự cô đơn hơn các cuộc tụ họp xã hội.
Ghi chú dùng từ người xa lánh xã hội
Người xa lánh xã hội thường tránh các hoạt động cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: introvert (hướng nội), loner (người thích sống cô lập), antisocial (chống đối xã hội).
Video minh hoạ người xa lánh xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người xa lánh xã hội
Câu hỏi thường gặp về "người xa lánh xã hội"
Người xa lánh xã hội tiếng Anh là gì?
Người xa lánh xã hội tiếng Anh là "asocial person" (danh từ), nghĩa là: Người không thích hoặc tránh xa các hoạt động xã hội, thường sống cô lập.
"asocial person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"asocial person" nghĩa tiếng Việt là "người xa lánh xã hội". Người xa lánh xã hội thường tránh các hoạt động cộng đồng.
Phát âm "asocial person" như thế nào?
"asocial person" có phiên âm IPA /ˌeɪˈsoʊ.ʃəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "asocial person"?
Anh ấy được coi là người xa lánh xã hội vì hiếm khi giao tiếp với người khác. — He is considered an asocial person because he rarely interacts with others.