Tiếng Việt
Xa lánh tiếng Anh là gì?
xa lánh tiếng Anh là shun /ʃʌn/. Tránh xa ai hoặc cái gì để không liên quan hoặc không bị ảnh hưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shun
Ví dụ câu với xa lánh / shun
- 1
Anh ấy đã cố gắng xa lánh những người bạn cũ để bắt đầu lại cuộc sống.
He tried to shun his old friends to start a new life.
- 2
Cô ấy chọn cách xa lánh những lời đồn đại tiêu cực.
She chose to shun negative rumors.
Ghi chú dùng từ xa lánh
Shun có nghĩa là tránh xa ai hoặc cái gì để giữ khoảng cách. Các từ liên quan gồm 'avoid' (tránh), 'evade' (trốn tránh), 'ignore' (phớt lờ).
Video minh hoạ xa lánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xa lánh
Câu hỏi thường gặp về "xa lánh"
Xa lánh tiếng Anh là gì?
Xa lánh tiếng Anh là "shun" (động từ), nghĩa là: Tránh xa ai hoặc cái gì để không liên quan hoặc không bị ảnh hưởng.
"shun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shun" nghĩa tiếng Việt là "xa lánh". Shun có nghĩa là tránh xa ai hoặc cái gì để giữ khoảng cách.
Phát âm "shun" như thế nào?
"shun" có phiên âm IPA /ʃʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shun"?
He tried to shun his old friends to start a new life. — Anh ấy đã cố gắng xa lánh những người bạn cũ để bắt đầu lại cuộc sống.