Tiếng Việt
Người xung phong tiếng Anh là gì?
người xung phong tiếng Anh là volunteer /ˌvɑlənˈtɪr/. Người tự nguyện tham gia làm việc hoặc giúp đỡ mà không cần nhận thù lao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
volunteer
Ví dụ câu với người xung phong / volunteer
- 1
Anh ấy là một người xung phong trong hoạt động từ thiện.
He is a volunteer in charity work.
- 2
Các sinh viên xung phong tham gia dọn dẹp công viên vào cuối tuần.
The students volunteered to clean up the park on the weekend.
Ghi chú dùng từ người xung phong
Người xung phong là người tự nguyện giúp đỡ hoặc tham gia hoạt động nào đó mà không bắt buộc. Các từ liên quan: 'voluntary' (tự nguyện), 'aid' (giúp đỡ), 'assist' (hỗ trợ).
Video minh hoạ người xung phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người xung phong
Câu hỏi thường gặp về "người xung phong"
Người xung phong tiếng Anh là gì?
Người xung phong tiếng Anh là "volunteer" (danh từ), nghĩa là: Người tự nguyện tham gia làm việc hoặc giúp đỡ mà không cần nhận thù lao.
"volunteer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"volunteer" nghĩa tiếng Việt là "người xung phong". Người xung phong là người tự nguyện giúp đỡ hoặc tham gia hoạt động nào đó mà không bắt buộc.
Phát âm "volunteer" như thế nào?
"volunteer" có phiên âm IPA /ˌvɑlənˈtɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "volunteer"?
He is a volunteer in charity work. — Anh ấy là một người xung phong trong hoạt động từ thiện.