Tiếng Việt
Mùa hè Xanh tiếng Anh là gì?
Mùa hè Xanh tiếng Anh là green summer volunteer campaign /ɡriːn ˈsʌmə ˌvɒlənˈtɪə kæmˈpeɪn/. Chiến dịch tình nguyện mùa hè xanh, hoạt động tình nguyện của sinh viên vào mùa hè nhằm giúp đỡ cộng đồng và môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
green summer volunteer campaign
Ví dụ câu với Mùa hè Xanh / green summer volunteer campaign
- 1
Sinh viên tham gia chiến dịch Mùa hè Xanh để làm sạch các khu vực công cộng.
Students participate in the Green Summer Volunteer Campaign to clean public areas.
- 2
Chiến dịch Mùa hè Xanh giúp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng.
The Green Summer Volunteer Campaign helps raise environmental awareness in the community.
Ghi chú dùng từ Mùa hè Xanh
Mùa hè Xanh là hoạt động tình nguyện mùa hè của sinh viên, liên quan đến các hoạt động cộng đồng và bảo vệ môi trường. Các từ liên quan: 'volunteer' (người tình nguyện), 'environment' (môi trường), 'community' (cộng đồng).
Video minh hoạ Mùa hè Xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mùa hè Xanh
- hèsummer
- mùaseason
- mùa hèsummer
- chiến dịch mùa hè xanhgreen summer volunteer campaign
- chương trình mùa hè xanhgreen summer volunteer campaign
- ra quânlaunch a campaign
- vận độngcampaign
- chiến cuộccampaign
- chiêu sinhEnrollment Campaign
- cuộc vận độngcampaign
- mùa hè năm ngoáiLast summer
- truyền thông bẩnsmear campaign
Câu hỏi thường gặp về "Mùa hè Xanh"
Mùa hè Xanh tiếng Anh là gì?
Mùa hè Xanh tiếng Anh là "green summer volunteer campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch tình nguyện mùa hè xanh, hoạt động tình nguyện của sinh viên vào mùa hè nhằm giúp đỡ cộng đồng và môi trường.
"green summer volunteer campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"green summer volunteer campaign" nghĩa tiếng Việt là "Mùa hè Xanh". Mùa hè Xanh là hoạt động tình nguyện mùa hè của sinh viên, liên quan đến các hoạt động cộng đồng và bảo vệ môi trường.
Phát âm "green summer volunteer campaign" như thế nào?
"green summer volunteer campaign" có phiên âm IPA /ɡriːn ˈsʌmə ˌvɒlənˈtɪə kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "green summer volunteer campaign"?
Students participate in the Green Summer Volunteer Campaign to clean public areas. — Sinh viên tham gia chiến dịch Mùa hè Xanh để làm sạch các khu vực công cộng.