Tiếng Việt
Người yêu thiên nhiên tiếng Anh là gì?
người yêu thiên nhiên tiếng Anh là nature lover /ˈneɪʧər ˈlʌvər/. Người yêu thiên nhiên là người có đam mê và yêu thích các hoạt động ngoài trời, quan tâm đến bảo vệ môi trường và thiên nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nature lover
Ví dụ câu với người yêu thiên nhiên / nature lover
- 1
Cô ấy là một người yêu thiên nhiên, thường xuyên đi dạo trong rừng để thư giãn.
She is a nature lover who often hikes in the forest to relax.
- 2
Những người yêu thiên nhiên thường tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
Nature lovers often participate in environmental conservation activities.
Ghi chú dùng từ người yêu thiên nhiên
Người yêu thiên nhiên thích các hoạt động ngoài trời, yêu thích thiên nhiên và bảo vệ môi trường. Các từ liên quan: environmentalist (nhà bảo vệ môi trường), conservationist (người bảo vệ thiên nhiên), eco-friendly (thân thiện với môi trường).
Video minh hoạ người yêu thiên nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người yêu thiên nhiên
Câu hỏi thường gặp về "người yêu thiên nhiên"
Người yêu thiên nhiên tiếng Anh là gì?
Người yêu thiên nhiên tiếng Anh là "nature lover" (danh từ), nghĩa là: Người yêu thiên nhiên là người có đam mê và yêu thích các hoạt động ngoài trời, quan tâm đến bảo vệ môi trường và thiên nhiên.
"nature lover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nature lover" nghĩa tiếng Việt là "người yêu thiên nhiên". Người yêu thiên nhiên thích các hoạt động ngoài trời, yêu thích thiên nhiên và bảo vệ môi trường.
Phát âm "nature lover" như thế nào?
"nature lover" có phiên âm IPA /ˈneɪʧər ˈlʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nature lover"?
She is a nature lover who often hikes in the forest to relax. — Cô ấy là một người yêu thiên nhiên, thường xuyên đi dạo trong rừng để thư giãn.