Tiếng Việt
Nguồn hàng tiếng Anh là gì?
nguồn hàng tiếng Anh là Supply source /səˈplaɪ sɔrs/. Nguồn cung cấp hàng hóa hoặc nguyên vật liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supply source
Ví dụ câu với nguồn hàng / Supply source
- 1
Chúng tôi cần xác định nguồn hàng đáng tin cậy để duy trì hoạt động kinh doanh.
We need to identify a reliable supply source to maintain our business operations.
- 2
Nguồn hàng này cung cấp nguyên liệu chính cho sản phẩm của chúng tôi.
This supply source provides the main materials for our products.
Ghi chú dùng từ nguồn hàng
Nguồn hàng là nơi cung cấp hàng hóa hoặc nguyên vật liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'supplier' (nhà cung cấp), 'inventory' (hàng tồn kho), và 'distribution' (phân phối).
Video minh hoạ nguồn hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn hàng
Câu hỏi thường gặp về "nguồn hàng"
Nguồn hàng tiếng Anh là gì?
Nguồn hàng tiếng Anh là "Supply source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cung cấp hàng hóa hoặc nguyên vật liệu.
"Supply source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supply source" nghĩa tiếng Việt là "nguồn hàng". Nguồn hàng là nơi cung cấp hàng hóa hoặc nguyên vật liệu.
Phát âm "Supply source" như thế nào?
"Supply source" có phiên âm IPA /səˈplaɪ sɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supply source"?
We need to identify a reliable supply source to maintain our business operations. — Chúng tôi cần xác định nguồn hàng đáng tin cậy để duy trì hoạt động kinh doanh.