Tiếng Việt
Nguồn nhân lực tiếng Anh là gì?
nguồn nhân lực tiếng Anh là human resource /ˈhjumən ˈrisɔrs/. Nguồn nhân lực đề cập đến tập hợp các cá nhân có khả năng làm việc trong một tổ chức hoặc quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human resource
Ví dụ câu với nguồn nhân lực / human resource
- 1
Doanh nghiệp cần nguồn nhân lực chất lượng cao để mở rộng hoạt động.
The company needs high-quality human resources to expand its operations.
- 2
Chính phủ đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực trẻ để thúc đẩy phát triển bền vững.
The government invests in training young human resources to promote sustainable development.
Ghi chú dùng từ nguồn nhân lực
Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt trong quản lý và phát triển kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tuyển dụng' (recruitment), 'đào tạo' (training), và 'quản lý nhân sự' (human resource management).
Video minh hoạ nguồn nhân lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn nhân lực
- nguồn nhân lực dồi dàoAbundant human resources
- lựcforce
- nhânperson
- nguồnsource
- nhân lựcworkforce
- thiếu nguồn nhân lựcStaffing Shortage
- quản trị nguồn nhân lựchuman resource management
- uriUniform Resource Identifier
- nhân sựhuman resource
- nguồn lựcresource
- tài nguyênresource
- phòng nhân sựhuman resource department
Câu hỏi thường gặp về "nguồn nhân lực"
Nguồn nhân lực tiếng Anh là gì?
Nguồn nhân lực tiếng Anh là "human resource" (danh từ), nghĩa là: Nguồn nhân lực đề cập đến tập hợp các cá nhân có khả năng làm việc trong một tổ chức hoặc quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.
"human resource" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human resource" nghĩa tiếng Việt là "nguồn nhân lực". Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt trong quản lý và phát triển kinh doanh.
Phát âm "human resource" như thế nào?
"human resource" có phiên âm IPA /ˈhjumən ˈrisɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human resource"?
The company needs high-quality human resources to expand its operations. — Doanh nghiệp cần nguồn nhân lực chất lượng cao để mở rộng hoạt động.