Tiếng Việt
Nguồn nhân lực dồi dào tiếng Anh là gì?
nguồn nhân lực dồi dào tiếng Anh là Abundant human resources /əˈbʌndənt ˈhjuːmən rɪˈsɔrsɪz/. Nguồn nhân lực phong phú, dồi dào, có nhiều người lao động có kỹ năng và số lượng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abundant human resources
Ví dụ câu với nguồn nhân lực dồi dào / Abundant human resources
- 1
The country has abundant human resources to support its growing industries.
Quốc gia có nguồn nhân lực dồi dào để hỗ trợ các ngành công nghiệp phát triển của mình.
- 2
Companies benefit from abundant human resources in urban areas.
Các công ty hưởng lợi từ nguồn nhân lực dồi dào ở các khu vực đô thị.
Ghi chú dùng từ nguồn nhân lực dồi dào
Nguồn nhân lực dồi dào đề cập đến một quốc gia hoặc khu vực có nhiều người lao động có kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan: 'labor force' (lực lượng lao động), 'workforce' (nhân lực), 'manpower' (nhân lực).
Video minh hoạ nguồn nhân lực dồi dào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn nhân lực dồi dào
Câu hỏi thường gặp về "nguồn nhân lực dồi dào"
Nguồn nhân lực dồi dào tiếng Anh là gì?
Nguồn nhân lực dồi dào tiếng Anh là "Abundant human resources" (danh từ), nghĩa là: Nguồn nhân lực phong phú, dồi dào, có nhiều người lao động có kỹ năng và số lượng lớn.
"Abundant human resources" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abundant human resources" nghĩa tiếng Việt là "nguồn nhân lực dồi dào". Nguồn nhân lực dồi dào đề cập đến một quốc gia hoặc khu vực có nhiều người lao động có kỹ năng.
Phát âm "Abundant human resources" như thế nào?
"Abundant human resources" có phiên âm IPA /əˈbʌndənt ˈhjuːmən rɪˈsɔrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abundant human resources"?
Quốc gia có nguồn nhân lực dồi dào để hỗ trợ các ngành công nghiệp phát triển của mình. — The country has abundant human resources to support its growing industries.