The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn sống tiếng Anh là gì?

nguồn sống tiếng Anh là lifeline /ˈlaɪfˌlaɪn/. Nguồn cung cấp sự sống hoặc hỗ trợ thiết yếu cho ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "nguồn sống" tiếng Anh là "lifeline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lifeline

Danh từ
/ˈlaɪfˌlaɪn/

Ví dụ câu với nguồn sống / lifeline

  1. 1

    Nước sạch là nguồn sống của mọi sinh vật.

    Clean water is a lifeline for all living creatures.

  2. 2

    Gia đình là nguồn sống của cô ấy.

    Her family is her lifeline.

Ghi chú dùng từ nguồn sống

Nguồn sống là thứ cung cấp sự sống hoặc hỗ trợ quan trọng. Các từ liên quan gồm: 'support' (hỗ trợ), 'essential' (thiết yếu), 'sustenance' (lương thực, sự nuôi dưỡng).

Video minh hoạ nguồn sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn sống

Câu hỏi thường gặp về "nguồn sống"

Nguồn sống tiếng Anh là gì?

Nguồn sống tiếng Anh là "lifeline" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cung cấp sự sống hoặc hỗ trợ thiết yếu cho ai đó hoặc cái gì đó.

"lifeline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lifeline" nghĩa tiếng Việt là "nguồn sống". Nguồn sống là thứ cung cấp sự sống hoặc hỗ trợ quan trọng.

Phát âm "lifeline" như thế nào?

"lifeline" có phiên âm IPA /ˈlaɪfˌlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lifeline"?

Clean water is a lifeline for all living creatures. — Nước sạch là nguồn sống của mọi sinh vật.