Tiếng Việt
Nguồn tài nguyên tiếng Anh là gì?
nguồn tài nguyên tiếng Anh là Resources /ˈrɪsɔrsɪz/. Nguồn tài nguyên là các yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo có thể cung cấp lợi ích cho con người hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resources
Ví dụ câu với nguồn tài nguyên / Resources
- 1
Nước là một nguồn tài nguyên quan trọng cho sinh hoạt hàng ngày.
Water is an essential natural resource for daily life.
- 2
Các nguồn tài nguyên khoáng sản cần được khai thác hợp lý để bảo vệ môi trường.
Mineral resources need to be exploited responsibly to protect the environment.
Ghi chú dùng từ nguồn tài nguyên
Nguồn tài nguyên gồm các yếu tố như nước, khoáng sản, rừng. Các thuật ngữ liên quan: 'natural resources' (tài nguyên thiên nhiên), 'renewable resources' (tài nguyên tái tạo), 'non-renewable resources' (tài nguyên không tái tạo).
Video minh hoạ nguồn tài nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn tài nguyên
- tàitalent
- nguồnsource
- nguyênoriginal
- tài nguyênresource
- Ăn dèConserve resources
- học liệueducational resources
- nghề nhân sựhuman resources profession
- nguồn tài liệusource material
- đội ngũ nhân sựhuman resources staff
- nguồn tài chínhFinancial source
- Phòng nguồn vốnCapital resources office
- chi cục thủy lợiWater Resources Sub-department
Câu hỏi thường gặp về "nguồn tài nguyên"
Nguồn tài nguyên tiếng Anh là gì?
Nguồn tài nguyên tiếng Anh là "Resources" (danh từ), nghĩa là: Nguồn tài nguyên là các yếu tố tự nhiên hoặc nhân tạo có thể cung cấp lợi ích cho con người hoặc môi trường.
"Resources" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resources" nghĩa tiếng Việt là "nguồn tài nguyên". Nguồn tài nguyên gồm các yếu tố như nước, khoáng sản, rừng.
Phát âm "Resources" như thế nào?
"Resources" có phiên âm IPA /ˈrɪsɔrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resources"?
Water is an essential natural resource for daily life. — Nước là một nguồn tài nguyên quan trọng cho sinh hoạt hàng ngày.