Tiếng Việt
Học liệu tiếng Anh là gì?
học liệu tiếng Anh là educational resources /ˌɛʤəˈkeɪʃənəl ˈrisɔrsɪz/. Tài nguyên dùng để hỗ trợ việc học tập như sách, bài giảng, phần mềm giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
educational resources
Ví dụ câu với học liệu / educational resources
- 1
The school provides a variety of educational resources for students.
Trường học cung cấp nhiều loại học liệu cho học sinh.
- 2
Access to online educational resources has increased learning opportunities.
Truy cập vào các học liệu trực tuyến đã mở rộng cơ hội học tập.
Ghi chú dùng từ học liệu
Học liệu là các tài nguyên hỗ trợ học tập như sách, phần mềm. Các từ liên quan: tài nguyên giáo dục (educational resources), sách giáo trình (textbook), phần mềm học tập (learning software).
Video minh hoạ học liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học liệu
Câu hỏi thường gặp về "học liệu"
Học liệu tiếng Anh là gì?
Học liệu tiếng Anh là "educational resources" (danh từ), nghĩa là: Tài nguyên dùng để hỗ trợ việc học tập như sách, bài giảng, phần mềm giáo dục.
"educational resources" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"educational resources" nghĩa tiếng Việt là "học liệu". Học liệu là các tài nguyên hỗ trợ học tập như sách, phần mềm.
Phát âm "educational resources" như thế nào?
"educational resources" có phiên âm IPA /ˌɛʤəˈkeɪʃənəl ˈrisɔrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "educational resources"?
Trường học cung cấp nhiều loại học liệu cho học sinh. — The school provides a variety of educational resources for students.