The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn tài liệu tiếng Anh là gì?

nguồn tài liệu tiếng Anh là source material /sɔːrs məˈtɪərɪəl/. Tài liệu hoặc thông tin ban đầu dùng để nghiên cứu hoặc sáng tác.

Hình minh hoạ "nguồn tài liệu" tiếng Anh là "source material"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

source material

Danh từ
/sɔːrs məˈtɪərɪəl/

Ví dụ câu với nguồn tài liệu / source material

  1. 1

    Nguồn tài liệu này rất quan trọng cho luận án của tôi.

    This source material is crucial for my thesis.

  2. 2

    Chúng tôi cần tìm nguồn tài liệu đáng tin cậy để viết bài báo.

    We need to find reliable source material to write the article.

Ghi chú dùng từ nguồn tài liệu

Nguồn tài liệu là tài nguyên ban đầu để nghiên cứu hoặc sáng tác. Các từ liên quan: 'reference' (tham khảo), 'bibliography' (danh mục tài liệu), 'citation' (trích dẫn).

Video minh hoạ nguồn tài liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn tài liệu

Câu hỏi thường gặp về "nguồn tài liệu"

Nguồn tài liệu tiếng Anh là gì?

Nguồn tài liệu tiếng Anh là "source material" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu hoặc thông tin ban đầu dùng để nghiên cứu hoặc sáng tác.

"source material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"source material" nghĩa tiếng Việt là "nguồn tài liệu". Nguồn tài liệu là tài nguyên ban đầu để nghiên cứu hoặc sáng tác.

Phát âm "source material" như thế nào?

"source material" có phiên âm IPA /sɔːrs məˈtɪərɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "source material"?

This source material is crucial for my thesis. — Nguồn tài liệu này rất quan trọng cho luận án của tôi.