Tiếng Việt
Đội ngũ nhân sự tiếng Anh là gì?
đội ngũ nhân sự tiếng Anh là human resources staff /ˈhjumən ˈrisɔrsɪz stæf/. Những người làm việc trong bộ phận nhân sự của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human resources staff
Ví dụ câu với đội ngũ nhân sự / human resources staff
- 1
The human resources staff is responsible for hiring new employees.
Đội ngũ nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới.
- 2
The human resources staff organized the training session.
Đội ngũ nhân sự đã tổ chức buổi đào tạo.
Ghi chú dùng từ đội ngũ nhân sự
Đội ngũ nhân sự gồm các nhân viên quản lý nhân sự, tuyển dụng và đào tạo. Các thuật ngữ liên quan: tuyển dụng (recruitment), đào tạo (training), quản lý nhân sự (HR management).
Video minh hoạ đội ngũ nhân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội ngũ nhân sự
Câu hỏi thường gặp về "đội ngũ nhân sự"
Đội ngũ nhân sự tiếng Anh là gì?
Đội ngũ nhân sự tiếng Anh là "human resources staff" (danh từ), nghĩa là: Những người làm việc trong bộ phận nhân sự của một tổ chức hoặc công ty.
"human resources staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human resources staff" nghĩa tiếng Việt là "đội ngũ nhân sự". Đội ngũ nhân sự gồm các nhân viên quản lý nhân sự, tuyển dụng và đào tạo.
Phát âm "human resources staff" như thế nào?
"human resources staff" có phiên âm IPA /ˈhjumən ˈrisɔrsɪz stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human resources staff"?
Đội ngũ nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới. — The human resources staff is responsible for hiring new employees.