Tiếng Việt
Nguồn thông tin tiếng Anh là gì?
nguồn thông tin tiếng Anh là information source /ˌɪnfərˈmeɪʃən sɔːrs/. Nguồn cung cấp dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information source
Ví dụ câu với nguồn thông tin / information source
- 1
Trang web là một nguồn thông tin phong phú về du lịch.
The website is a rich source of travel information.
- 2
Thư viện là nguồn thông tin đáng tin cậy cho nghiên cứu học thuật.
The library is a reliable source of academic information.
Ghi chú dùng từ nguồn thông tin
Nguồn thông tin là nơi cung cấp dữ liệu hoặc kiến thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'data source' (nguồn dữ liệu), 'reference' (tham khảo), 'resource' (tài nguyên).
Video minh hoạ nguồn thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn thông tin
Câu hỏi thường gặp về "nguồn thông tin"
Nguồn thông tin tiếng Anh là gì?
Nguồn thông tin tiếng Anh là "information source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cung cấp dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề nào đó.
"information source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information source" nghĩa tiếng Việt là "nguồn thông tin". Nguồn thông tin là nơi cung cấp dữ liệu hoặc kiến thức.
Phát âm "information source" như thế nào?
"information source" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃən sɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information source"?
The website is a rich source of travel information. — Trang web là một nguồn thông tin phong phú về du lịch.