The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn tiền tiếng Anh là gì?

nguồn tiền tiếng Anh là Cash source /kæʃ sɔːrs/. Nguồn tiền là nơi hoặc phương tiện cung cấp tiền cho hoạt động hoặc dự án.

Hình minh hoạ "nguồn tiền" tiếng Anh là "Cash source"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cash source

Danh từ
/kæʃ sɔːrs/

Ví dụ câu với nguồn tiền / Cash source

  1. 1

    The company is seeking new cash sources to fund its expansion.

    Công ty đang tìm kiếm nguồn tiền mới để tài trợ cho việc mở rộng của mình.

  2. 2

    Diversifying cash sources can help stabilize the business.

    Đa dạng hóa các nguồn tiền có thể giúp ổn định doanh nghiệp.

Ghi chú dùng từ nguồn tiền

Nguồn tiền là nơi cung cấp tiền cho hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'income' (thu nhập), 'funding' (tài trợ), 'revenue' (doanh thu).

Video minh hoạ nguồn tiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn tiền

Câu hỏi thường gặp về "nguồn tiền"

Nguồn tiền tiếng Anh là gì?

Nguồn tiền tiếng Anh là "Cash source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn tiền là nơi hoặc phương tiện cung cấp tiền cho hoạt động hoặc dự án.

"Cash source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cash source" nghĩa tiếng Việt là "nguồn tiền". Nguồn tiền là nơi cung cấp tiền cho hoạt động.

Phát âm "Cash source" như thế nào?

"Cash source" có phiên âm IPA /kæʃ sɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cash source"?

Công ty đang tìm kiếm nguồn tiền mới để tài trợ cho việc mở rộng của mình. — The company is seeking new cash sources to fund its expansion.