Tiếng Việt
Nguồn tin tức tiếng Anh là gì?
nguồn tin tức tiếng Anh là News source /njuːz sɔːrs/. Nguồn cung cấp thông tin về các sự kiện hoặc tin tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
News source
Ví dụ câu với nguồn tin tức / News source
- 1
The news source reported the incident early in the morning.
Nguồn tin tức đã đưa tin về vụ việc từ sáng sớm.
- 2
Always verify your news source to avoid misinformation.
Luôn xác minh nguồn tin tức của bạn để tránh thông tin sai lệch.
Ghi chú dùng từ nguồn tin tức
Nguồn tin tức là nơi cung cấp thông tin hoặc báo cáo về các sự kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'news outlet' (kênh tin tức), 'journalist' (phóng viên), và 'media' (truyền thông).
Video minh hoạ nguồn tin tức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn tin tức
Câu hỏi thường gặp về "nguồn tin tức"
Nguồn tin tức tiếng Anh là gì?
Nguồn tin tức tiếng Anh là "News source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cung cấp thông tin về các sự kiện hoặc tin tức.
"News source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"News source" nghĩa tiếng Việt là "nguồn tin tức". Nguồn tin tức là nơi cung cấp thông tin hoặc báo cáo về các sự kiện.
Phát âm "News source" như thế nào?
"News source" có phiên âm IPA /njuːz sɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "News source"?
Nguồn tin tức đã đưa tin về vụ việc từ sáng sớm. — The news source reported the incident early in the morning.