Tiếng Việt
Tiền hàng hóa tiếng Anh là gì?
tiền hàng hóa tiếng Anh là commodity funds /ˈkɒmədɪti fʌndz/. Quỹ dành cho hàng hóa, dùng để đầu tư hoặc mua bán hàng hóa trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commodity funds
Ví dụ câu với tiền hàng hóa / commodity funds
- 1
Commodity funds are used by investors to diversify their portfolios.
Các quỹ hàng hóa được các nhà đầu tư sử dụng để đa dạng hóa danh mục đầu tư.
- 2
The rise in commodity funds has increased market liquidity.
Sự gia tăng của các quỹ hàng hóa đã làm tăng tính thanh khoản của thị trường.
Ghi chú dùng từ tiền hàng hóa
Tiền hàng hóa là quỹ đầu tư vào hàng hóa như dầu, vàng, nông sản. Các thuật ngữ liên quan: 'futures' (hợp đồng tương lai), 'hedging' (phòng ngừa rủi ro), 'market liquidity' (tính thanh khoản thị trường).
Video minh hoạ tiền hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "tiền hàng hóa"
Tiền hàng hóa tiếng Anh là gì?
Tiền hàng hóa tiếng Anh là "commodity funds" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dành cho hàng hóa, dùng để đầu tư hoặc mua bán hàng hóa trên thị trường.
"commodity funds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commodity funds" nghĩa tiếng Việt là "tiền hàng hóa". Tiền hàng hóa là quỹ đầu tư vào hàng hóa như dầu, vàng, nông sản.
Phát âm "commodity funds" như thế nào?
"commodity funds" có phiên âm IPA /ˈkɒmədɪti fʌndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commodity funds"?
Các quỹ hàng hóa được các nhà đầu tư sử dụng để đa dạng hóa danh mục đầu tư. — Commodity funds are used by investors to diversify their portfolios.