Tiếng Việt
Cấp phí tiếng Anh là gì?
cấp phí tiếng Anh là allocate funds /ˈæləkeɪt fʌndz/. Phân bổ ngân sách hoặc quỹ cho mục đích cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allocate funds
Ví dụ câu với cấp phí / allocate funds
- 1
Chúng tôi cần phân bổ ngân sách cho dự án mới này.
We need to allocate funds for this new project.
- 2
Họ đã phân bổ ngân sách hợp lý cho các hoạt động của tổ chức.
They allocated funds appropriately for the organization's activities.
Ghi chú dùng từ cấp phí
Cấp phí là hành động phân chia ngân sách cho các mục đích khác nhau. Các từ liên quan: 'budgeting' (lập ngân sách), 'funding' (tài trợ), 'allocation' (phân bổ).
Video minh hoạ cấp phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp phí
Câu hỏi thường gặp về "cấp phí"
Cấp phí tiếng Anh là gì?
Cấp phí tiếng Anh là "allocate funds" (động từ), nghĩa là: Phân bổ ngân sách hoặc quỹ cho mục đích cụ thể.
"allocate funds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allocate funds" nghĩa tiếng Việt là "cấp phí". Cấp phí là hành động phân chia ngân sách cho các mục đích khác nhau.
Phát âm "allocate funds" như thế nào?
"allocate funds" có phiên âm IPA /ˈæləkeɪt fʌndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allocate funds"?
We need to allocate funds for this new project. — Chúng tôi cần phân bổ ngân sách cho dự án mới này.