Tiếng Việt
Nguồn xung tiếng Anh là gì?
nguồn xung tiếng Anh là Pulse source /pʌls sɔːrs/. Nguồn cung cấp xung hoặc tín hiệu trong hệ thống điện hoặc điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pulse source
Ví dụ câu với nguồn xung / Pulse source
- 1
The pulse source is essential for synchronizing the system.
Nguồn xung là cần thiết để đồng bộ hệ thống.
- 2
Adjust the pulse source to ensure accurate timing.
Điều chỉnh nguồn xung để đảm bảo thời gian chính xác.
Ghi chú dùng từ nguồn xung
Nguồn xung là phần cung cấp tín hiệu xung trong các thiết bị điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'signal source' (nguồn tín hiệu), 'clock source' (nguồn đồng hồ), 'synchronization' (đồng bộ hóa).
Video minh hoạ nguồn xung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn xung
Câu hỏi thường gặp về "nguồn xung"
Nguồn xung tiếng Anh là gì?
Nguồn xung tiếng Anh là "Pulse source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cung cấp xung hoặc tín hiệu trong hệ thống điện hoặc điện tử.
"Pulse source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pulse source" nghĩa tiếng Việt là "nguồn xung". Nguồn xung là phần cung cấp tín hiệu xung trong các thiết bị điện tử.
Phát âm "Pulse source" như thế nào?
"Pulse source" có phiên âm IPA /pʌls sɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pulse source"?
Nguồn xung là cần thiết để đồng bộ hệ thống. — The pulse source is essential for synchronizing the system.