Tiếng Việt
Ngưỡng vọng tiếng Anh là gì?
ngưỡng vọng tiếng Anh là Admire /ədˈmaɪə/. kính trọng, ngưỡng mộ ai đó vì phẩm chất hoặc thành tựu của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Admire
Ví dụ câu với ngưỡng vọng / Admire
- 1
Tôi luôn ngưỡng vọng những người có đức tính tốt.
I always admire people with good virtues.
- 2
Cô ấy ngưỡng vọng nghệ thuật và luôn cố gắng học hỏi.
She admires art and always tries to learn.
Ghi chú dùng từ ngưỡng vọng
Ngưỡng vọng là cảm xúc kính trọng sâu sắc đối với ai đó. Các từ liên quan: kính trọng (respect), ngưỡng mộ (adore), tôn trọng (esteem).
Video minh hoạ ngưỡng vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngưỡng vọng
Câu hỏi thường gặp về "ngưỡng vọng"
Ngưỡng vọng tiếng Anh là gì?
Ngưỡng vọng tiếng Anh là "Admire" (động từ), nghĩa là: kính trọng, ngưỡng mộ ai đó vì phẩm chất hoặc thành tựu của họ.
"Admire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Admire" nghĩa tiếng Việt là "ngưỡng vọng". Ngưỡng vọng là cảm xúc kính trọng sâu sắc đối với ai đó.
Phát âm "Admire" như thế nào?
"Admire" có phiên âm IPA /ədˈmaɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Admire"?
I always admire people with good virtues. — Tôi luôn ngưỡng vọng những người có đức tính tốt.