Tiếng Việt
Hàng nguy hiểm tiếng Anh là gì?
hàng nguy hiểm tiếng Anh là Hazardous goods /ˈhæzərdəs gʊdz/. Hàng hóa có thể gây nguy hiểm hoặc rủi ro cho sức khỏe, an toàn hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hazardous goods
Ví dụ câu với hàng nguy hiểm / Hazardous goods
- 1
The company must follow strict regulations when transporting hazardous goods.
Công ty phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt khi vận chuyển hàng nguy hiểm.
- 2
Handling hazardous goods requires special training.
Việc xử lý hàng nguy hiểm đòi hỏi đào tạo đặc biệt.
Ghi chú dùng từ hàng nguy hiểm
Hàng nguy hiểm là các mặt hàng có thể gây nguy hiểm cho con người hoặc môi trường, như hóa chất độc hại, chất dễ cháy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dangerous materials' (vật liệu nguy hiểm), 'toxic substances' (chất độc), và 'flammable liquids' (chất lỏng dễ cháy).
Video minh hoạ hàng nguy hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng nguy hiểm
Câu hỏi thường gặp về "hàng nguy hiểm"
Hàng nguy hiểm tiếng Anh là gì?
Hàng nguy hiểm tiếng Anh là "Hazardous goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa có thể gây nguy hiểm hoặc rủi ro cho sức khỏe, an toàn hoặc môi trường.
"Hazardous goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hazardous goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng nguy hiểm". Hàng nguy hiểm là các mặt hàng có thể gây nguy hiểm cho con người hoặc môi trường, như hóa chất độc hại, chất dễ cháy.
Phát âm "Hazardous goods" như thế nào?
"Hazardous goods" có phiên âm IPA /ˈhæzərdəs gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hazardous goods"?
Công ty phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt khi vận chuyển hàng nguy hiểm. — The company must follow strict regulations when transporting hazardous goods.