The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên lý cơ bản tiếng Anh là gì?

Nguyên lý cơ bản tiếng Anh là Basic Principle /ˈbeɪsɪk ˈprɪnsəpl/. Nguyên lý cơ bản là những quy tắc hoặc luật lệ nền tảng làm nền tảng cho một lĩnh vực hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "Nguyên lý cơ bản" tiếng Anh là "Basic Principle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Basic Principle

Danh từ
/ˈbeɪsɪk ˈprɪnsəpl/

Ví dụ câu với Nguyên lý cơ bản / Basic Principle

  1. 1

    Nguyên lý cơ bản của vật lý là định luật bảo toàn năng lượng.

    The basic principle of physics is the law of conservation of energy.

  2. 2

    Trong toán học, nguyên lý cơ bản của phép cộng là tính chất giao hoán.

    In mathematics, the basic principle of addition is the commutative property.

Ghi chú dùng từ Nguyên lý cơ bản

Nguyên lý cơ bản là nền tảng cho nhiều lĩnh vực như vật lý, toán học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quy luật' (law), 'nguyên tắc' (principle), 'định luật' (law).

Video minh hoạ Nguyên lý cơ bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nguyên lý cơ bản

Câu hỏi thường gặp về "Nguyên lý cơ bản"

Nguyên lý cơ bản tiếng Anh là gì?

Nguyên lý cơ bản tiếng Anh là "Basic Principle" (danh từ), nghĩa là: Nguyên lý cơ bản là những quy tắc hoặc luật lệ nền tảng làm nền tảng cho một lĩnh vực hoặc hệ thống.

"Basic Principle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Basic Principle" nghĩa tiếng Việt là "Nguyên lý cơ bản". Nguyên lý cơ bản là nền tảng cho nhiều lĩnh vực như vật lý, toán học.

Phát âm "Basic Principle" như thế nào?

"Basic Principle" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk ˈprɪnsəpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Basic Principle"?

The basic principle of physics is the law of conservation of energy. — Nguyên lý cơ bản của vật lý là định luật bảo toàn năng lượng.