Tiếng Việt
Nguyên lý làm việc tiếng Anh là gì?
nguyên lý làm việc tiếng Anh là working principle /ˈwɜrkɪŋ ˈprɪnsəpəl/. Nguyên lý làm việc là nguyên tắc cơ bản hoặc cách thức hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working principle
Ví dụ câu với nguyên lý làm việc / working principle
- 1
Nguyên lý làm việc của máy biến áp dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ.
The working principle of a transformer is based on electromagnetic induction.
- 2
Nguyên lý làm việc của pin năng lượng mặt trời là chuyển đổi ánh sáng thành điện năng.
The working principle of a solar panel is converting sunlight into electricity.
Ghi chú dùng từ nguyên lý làm việc
Nguyên lý làm việc giúp hiểu cách hoạt động của thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mechanism' (cơ chế), 'operation' (hoạt động), 'function' (chức năng).
Video minh hoạ nguyên lý làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên lý làm việc
Câu hỏi thường gặp về "nguyên lý làm việc"
Nguyên lý làm việc tiếng Anh là gì?
Nguyên lý làm việc tiếng Anh là "working principle" (danh từ), nghĩa là: Nguyên lý làm việc là nguyên tắc cơ bản hoặc cách thức hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.
"working principle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working principle" nghĩa tiếng Việt là "nguyên lý làm việc". Nguyên lý làm việc giúp hiểu cách hoạt động của thiết bị.
Phát âm "working principle" như thế nào?
"working principle" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ ˈprɪnsəpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working principle"?
The working principle of a transformer is based on electromagnetic induction. — Nguyên lý làm việc của máy biến áp dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ.