Tiếng Việt
Nguyên nhân học tiếng Anh là gì?
Nguyên nhân học tiếng Anh là Causation Studies /kɔːˈzeɪʃən ˈstʌdiz/. Nghiên cứu về nguyên nhân và hậu quả của các sự kiện hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Causation Studies
Ví dụ câu với Nguyên nhân học / Causation Studies
- 1
Nguyên nhân học giúp chúng ta hiểu rõ tại sao các sự kiện xảy ra.
Causation studies help us understand why events happen.
- 2
Các nhà nguyên nhân học phân tích mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.
Causation researchers analyze the relationship between causes and effects.
Ghi chú dùng từ Nguyên nhân học
Nguyên nhân học là lĩnh vực nghiên cứu về nguyên nhân và hậu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'causality' (nguyên nhân học), 'causal relationship' (mối quan hệ nhân quả), 'correlation' (mối tương quan).
Video minh hoạ Nguyên nhân học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nguyên nhân học
Câu hỏi thường gặp về "Nguyên nhân học"
Nguyên nhân học tiếng Anh là gì?
Nguyên nhân học tiếng Anh là "Causation Studies" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về nguyên nhân và hậu quả của các sự kiện hoặc hiện tượng.
"Causation Studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Causation Studies" nghĩa tiếng Việt là "Nguyên nhân học". Nguyên nhân học là lĩnh vực nghiên cứu về nguyên nhân và hậu quả.
Phát âm "Causation Studies" như thế nào?
"Causation Studies" có phiên âm IPA /kɔːˈzeɪʃən ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Causation Studies"?
Causation studies help us understand why events happen. — Nguyên nhân học giúp chúng ta hiểu rõ tại sao các sự kiện xảy ra.