Tiếng Việt
Nguyên nhân tiếng Anh là gì?
nguyên nhân tiếng Anh là cause /kɑz/. Nguyên nhân là lý do hoặc yếu tố gây ra một sự việc hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cause
Ví dụ câu với nguyên nhân / cause
- 1
Nguyên nhân của tai nạn là do lỗi của người lái xe.
The cause of the accident was due to driver error.
- 2
Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề để có thể giải quyết nó.
We need to identify the cause of the problem to solve it.
Ghi chú dùng từ nguyên nhân
Nguyên nhân dùng để chỉ lý do hoặc yếu tố gây ra một sự việc. Các từ liên quan gồm 'reason' (lý do), 'effect' (hiệu ứng), 'impact' (tác động).
Video minh hoạ nguyên nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên nhân
Câu hỏi thường gặp về "nguyên nhân"
Nguyên nhân tiếng Anh là gì?
Nguyên nhân tiếng Anh là "cause" (danh từ), nghĩa là: Nguyên nhân là lý do hoặc yếu tố gây ra một sự việc hoặc hiện tượng.
"cause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cause" nghĩa tiếng Việt là "nguyên nhân". Nguyên nhân dùng để chỉ lý do hoặc yếu tố gây ra một sự việc.
Phát âm "cause" như thế nào?
"cause" có phiên âm IPA /kɑz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cause"?
The cause of the accident was due to driver error. — Nguyên nhân của tai nạn là do lỗi của người lái xe.